en
Feedback
TÀI CHÍNH HỌC PHỦ

TÀI CHÍNH HỌC PHỦ

Open in Telegram

Kiến thức chuẩn : kiến thức giúp bạn bình an, hạnh phúc và kiếm được tiền! Dạy nghề đầu tư: rèn năng lực kiếm tiền, giữ tiền và quản trị tâm lý => hướng đến lợi nhuận bền vững.

Show more
723
Subscribers
No data24 hours
-17 days
+930 days
Posts Archive
Phát biểu của Kevin Warsh có thể tóm gọn như sau: “Thị trường lao động hiện vẫn khá ổn định và phù hợp với trạng thái toàn dụng. Nhưng ở phía ổn định giá cả, các con số đáng lo hơn. Lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%, vì vậy trọng tâm chính của Fed lúc này nên là giá cả.” Mấy anh chuyên da liền tự động phiên dịch thành: “Tháng 9 Fed tăng lãi suất, bán mau!” => đổ thừa vàng, Bitcoin và cổ phiếu giảm giá do đồng loạt bị bán vì chủ tịch FED úp pô; lợi suất trái phiếu tăng; xác suất Fed tăng lãi suất tháng 9 lập tức được đẩy lên gần 60%. Trong khi đó: Fed chưa họp. Chưa có quyết định. Chưa có văn bản tăng lãi suất. Nền kinh tế chưa chịu tác động thực tế nào từ một đợt tăng lãi suất mới. Thậm chí cuối bài phát biểu, ông Warsh còn nói rất rõ: “Tôi cam kết với một nguyên tắc, không phải một quyết định.” Tức là ông ấy chưa tuyên bố tăng lãi suất. Ông ấy chỉ khẳng định Fed phải ưu tiên kiểm soát lạm phát và sẽ hành động nếu dữ liệu yêu cầu. Nhưng thị trường tài chính vốn rất biết “đọc suy nghĩ”: Chủ tịch Fed mới hơi nghiêm giọng một chút, nhà đầu tư đã tự quay xong bộ phim “Tháng 9 tăng lãi suất”. Đây là lý do đọc tin phải tách riêng bốn thứ: Nội dung phát biểu – cách báo chí diễn giải – kỳ vọng thị trường – quyết định thực tế. Bài phát biểu này có vẻ nhằm củng cố uy tín chống lạm phát và neo kỳ vọng của thị trường, chứ chưa phải thông báo tăng lãi suất. Nhưng khi lên mặt báo, nó nhanh chóng biến thành câu chuyện “Fed phát tín hiệu tăng lãi suất”. Không hiểu mục đích và cơ chế truyền dẫn của thông tin, nhà đầu tư rất dễ lấy kỳ vọng làm sự thật, lấy tín hiệu làm quyết định, rồi mua bán theo đúng kịch bản người khác đã dựng sẵn. Fed chưa thắt chặt tiền tệ, tài khoản của bà con đã tự thắt lại trước rồi.  — đang cảm thấy thư giãn tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

EVERGRANDE PHƠI BÀY BẢN CHẤT CỦA MÔ HÌNH BẤT ĐỘNG SẢN Kha khá doanh nghiệp bất động sản không đơn thuần xây nhà rồi bán. Bản chất của mô hình này là dùng một lượng vốn ban đầu để kiểm soát đất, sau đó bán giá trị tương lai của khu đất nhằm thu tiền ở hiện tại. Cơ chế vận hành cơ bản: Vay tiền mua đất → hoàn thiện pháp lý → bán nhà trước khi xây xong → thu tiền người mua → dùng tiền đó để xây dựng, trả nợ hoặc mua thêm đất. Như vậy, thứ chủ đầu tư bán đầu tiên chưa hẳn là căn nhà hoàn chỉnh. Họ đang bán bản thiết kế, tiến độ dự kiến, hồ sơ pháp lý và lời hứa bàn giao trong tương lai. Đây chính là nguyên lý đặc biệt của bất động sản: tiền về trước, sản phẩm hoàn thành sau. Người mua đóng vốn tự có, ngân hàng giải ngân phần vay mua nhà, còn nhà thầu có thể xây trước và nhận tiền sau. Nhờ đó, doanh nghiệp sử dụng đồng thời nhiều tầng đòn bẩy: Tiền vay ngân hàng và trái phiếu. Tiền trả trước của người mua nhà. Công nợ của nhà thầu, nhà cung cấp. Giá trị đất được dùng làm tài sản bảo đảm. Chỉ với một phần vốn tự có, doanh nghiệp có thể kiểm soát khối tài sản và dự án lớn gấp nhiều lần. Nếu dự án bán tốt, tiền thu được sẽ giúp doanh nghiệp hoàn thành công trình, trả nợ và mở rộng sang dự án mới. Nhưng khi lòng tham vượt quá khả năng quản trị, tiền của dự án A có thể bị mang đi mua đất cho dự án B; tiền dự án B lại dùng trả nợ dự án C. Từ đây, doanh nghiệp không còn tăng trưởng bằng hiệu quả kinh doanh, mà phải sống nhờ nguồn tiền mới liên tục chảy vào. Mâu thuẫn lớn nhất nằm ở chỗ: Đất và dự án cần nhiều năm mới tạo ra tiền, nhưng khoản vay, trái phiếu và công nợ lại liên tục đến hạn trong ngắn hạn. Doanh nghiệp có thể sở hữu rất nhiều đất, công bố doanh số hàng trăm nghìn tỷ đồng và vẫn phá sản nếu không có đủ tiền mặt đúng thời điểm. Mô hình chỉ tồn tại khi: Tiền bán nhà + vốn vay mới + tiền bán tài sản phải lớn hơn chi phí xây dựng + tiền mua đất + lãi vay + nợ đến hạn. Chỉ cần tín dụng bị siết hoặc người mua mất niềm tin, vòng quay sẽ đảo chiều: Không huy động được tiền mới → chậm trả nhà thầu → công trình đình trệ → khách hàng không dám mua → doanh số giảm → dòng tiền càng thiếu → vỡ nợ. Đó là lý do Evergrande không sụp đổ đơn giản vì “nợ nhiều”. Nó sụp đổ vì nghĩa vụ phải trả tăng nhanh hơn khả năng tạo ra dòng tiền thật. Chính sách “Ba đường đỏ” không tạo ra căn bệnh, mà chỉ ngăn Evergrande tiếp tục dùng tiền mới để che lấp sự mất cân đối đã tích tụ từ nhiều năm trước.

tiếp tục "định hướng"
tiếp tục "định hướng"

“Làm lụng cả đời không bằng tiền lời lô đất. Người đẻ chứ đất đẻ đâu!” Nghe hợp lý quá nên nhiều anh em mạnh dạn vay ngân hàn
“Làm lụng cả đời không bằng tiền lời lô đất. Người đẻ chứ đất đẻ đâu!” Nghe hợp lý quá nên nhiều anh em mạnh dạn vay ngân hàng… đu đúng đỉnh. Giờ đất đúng là không đẻ thêm thật. Nhưng tiền lãi thì tháng nào cũng đẻ đều. Lô đất chưa giúp mình nghỉ làm, mà còn bắt mình làm chăm hơn để nuôi nó. 😂

NẾU 15% TECHCOMBANK VỀ TAY NGÂN HÀNG NGOẠI, MASAN VÀ VINGROUP SẼ CHỊU TÁC ĐỘNG THẾ NÀO? Tác động lên hai tập đoàn sẽ hoàn toàn khác nhau. Với Masan, tác động nằm ở giá trị sở hữu. Masan đang nắm khoảng 14,8% Techcombank. Nếu 15% TCB thực sự được định giá khoảng 2 tỷ USD, phần sở hữu của Masan về lý thuyết cũng có giá trị xấp xỉ con số này. Điều đó có thể giúp thị trường định giá lại tài sản và cải thiện khả năng huy động vốn của Masan. Nhưng đây mới là lợi ích trên giấy; Masan chỉ nhận được tiền nếu trực tiếp bán cổ phần. Nếu Techcombank phát hành thêm cho đối tác chiến lược, tỷ lệ sở hữu và ảnh hưởng của Masan có thể bị pha loãng. Một cổ đông ngoại nắm 15% cũng sẽ trở thành đối trọng mới trong cơ cấu quyền lực của ngân hàng. Với Vingroup, tác động nằm ở dòng vốn. Vingroup không phải cổ đông lớn của Techcombank nên không trực tiếp hưởng lợi từ việc định giá lại TCB. Tuy nhiên, Techcombank và TCBS từ lâu là những đối tác quan trọng trong hoạt động tín dụng, trái phiếu và thu xếp vốn của hệ sinh thái Vingroup. Một đối tác ngoại có thể giúp Techcombank tiếp cận nguồn vốn quốc tế tốt hơn, qua đó mở rộng khả năng tài trợ cho khách hàng lớn. Nhưng ngân hàng ngoại cũng thường yêu cầu quản trị rủi ro chặt hơn, giảm tập trung tín dụng và kiểm soát kỹ việc cấp vốn cho các hệ sinh thái doanh nghiệp. Khi đó, Vingroup có thể phải đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn và chịu chi phí vốn lớn hơn. Như vậy, nếu thương vụ xảy ra: Masan có thể hưởng lợi từ việc 14,8% TCB được định giá lại, nhưng ảnh hưởng tại ngân hàng có thể giảm tương đối. Vingroup có thể tiếp cận một Techcombank mạnh hơn về nguồn vốn quốc tế, nhưng dòng tiền cũng có khả năng bị kiểm soát chặt hơn. Điểm đáng chú ý không chỉ là ai mua 15% Techcombank, mà là quyền lực và dòng vốn giữa ba hệ sinh thái Techcombank – Masan – Vingroup sẽ thay đổi như thế nào.

Mấy anh này đứng lên thì anh chị em nên cẩn thận với altcoin season nhé. Từ 2024 đến này không biết bao nhiêu mùa rồi đấy!
Mấy anh này đứng lên thì anh chị em nên cẩn thận với altcoin season nhé. Từ 2024 đến này không biết bao nhiêu mùa rồi đấy!

Chúc anh chị em sớm chạm ngưỡng bình an!

THỊ TRƯỜNG KHÔNG GIỐNG TRONG SÁCH: KINH TẾ KHÓ KHĂN, TẠI SAO CỔ PHIẾU VẪN TĂNG? (Bài này thuần kiến thức và khá khô. Anh chị em cân nhắc trước khi đọc.) Sách dạy chúng ta một logic rất đơn giản: Nền kinh tế phát triển → doanh nghiệp làm ăn tốt → giá trị doanh nghiệp tăng → giá cổ phiếu tăng. Bởi xét về bản chất, cổ phiếu là giấy xác nhận phần vốn mà nhà đầu tư góp vào doanh nghiệp. Nhưng đó chỉ là một nửa của thị trường. Ngoài thực tế, cổ phiếu không chỉ tăng khi doanh nghiệp khỏe. Có những giai đoạn nền kinh tế khó khăn, doanh nghiệp thiếu vốn, hoạt động kinh doanh suy yếu nhưng giá cổ phiếu vẫn tăng rất mạnh. Thậm chí còn tăng mạnh hơn lúc doanh nghiệp làm ăn tốt. Đó là điều sách thường không dạy. Thị trường có hai kiểu tăng Một là tăng thật. Nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp mở rộng hoạt động, lợi nhuận và giá trị nội tại cùng tăng. Giá cổ phiếu đi lên để phản ánh sự phát triển đó. Giai đoạn 2017–2018 là một ví dụ. Hai là tăng “ảo”. Giá cổ phiếu không tăng vì doanh nghiệp đang khỏe, mà có thể tăng đúng lúc doanh nghiệp gặp khó khăn và cần huy động thêm vốn. Những nhịp tăng như vậy từng xuất hiện trong năm 2022 và 2025. Sóng “ảo” thường có hai đặc điểm: Giá tăng rất mạnh, đôi khi mạnh hơn cả sóng thật. Thị trường chứng khoán tăng lệch pha với nền kinh tế và sức khỏe của doanh nghiệp. Nói cách khác, doanh nghiệp càng bị nền kinh tế “vắt kiệt”, nhu cầu huy động vốn càng lớn và động lực tạo sóng có thể càng mạnh. Trong sóng “ảo”, không phải cổ phiếu nào tăng cũng giống nhau 1. Nhóm doanh nghiệp yếu Doanh nghiệp càng yếu thì nhu cầu “huy động” vốn càng lớn. Giá cổ phiếu có thể được đẩy lên rất mạnh, nhưng thường chỉ hứng lên một lần rồi gục. DIG, CEO, ITA trong năm 2022 là những ví dụ có thể quan sát. “Thà một phút huy hoàng rồi vụt tắt, còn hơn le lói suốt trăm năm.” Nếu đu đỉnh nhóm này, khả năng về bờ gần như không còn. 2. Nhóm doanh nghiệp “được chọn” Đây là những doanh nghiệp được một dòng vốn nào đó lựa chọn để thâu tóm, mở rộng hoặc bành trướng trong chu kỳ kinh tế tiếp theo. Giá cổ phiếu cũng có thể tăng rất mạnh để đón vốn. Nếu đu đỉnh nhóm này, nhà đầu tư vẫn có khả năng về bờ. Tuy nhiên, thời gian chôn vốn có thể kéo dài. Vì vậy, phải phân biệt được nhóm doanh nghiệp yếu với nhóm doanh nghiệp “được chọn”. Nếu cứ thấy cổ phiếu tăng mạnh rồi kết luận doanh nghiệp mạnh như trong một con sóng tăng thật, nhà đầu tư rất dễ trở thành người cung cấp thanh khoản cho người khác. 3. Nhóm lõi – cực khỏe – không cần huy động vốn Doanh nghiệp khỏe, có nguồn lực và không cần dùng giá cổ phiếu để huy động vốn. Vì vậy, trong sóng “ảo”, giá cổ phiếu của nhóm này có thể tăng rất chậm, lẹt đẹt hoặc hoàn toàn không tăng. POW là một ví dụ. Nhóm lõi thường bị nhà đầu tư bỏ qua chỉ vì giá chưa chạy. Nhưng khi sóng thật xuất hiện, đây lại có thể là nhóm mang đến hiệu suất sinh lời rất tốt. 4. Nhóm không còn điều kiện để tăng Bề ngoài, nhóm này cũng nằm im giống nhóm lõi. Nhưng bản chất hoàn toàn khác: một bên chưa cần tăng, còn một bên không còn khả năng để tăng và chỉ nằm chờ ngày tàn. Nếu không phân biệt được hai nhóm này, nhà đầu tư có thể bỏ qua doanh nghiệp tốt nhưng lại ôm cổ phiếu yếu chỉ vì nghĩ rằng “rồi nó cũng sẽ đến lượt”. Điều nhà đầu tư cần hiểu Cổ phiếu tăng mạnh không đồng nghĩa với doanh nghiệp mạnh. Cổ phiếu chưa tăng cũng không có nghĩa doanh nghiệp yếu. Muốn biết một con sóng là thật hay “ảo”, cần quan sát: Sức khỏe thực tế của nền kinh tế. Tình hình tài chính và nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp. Dòng tiền đang lựa chọn nhóm cổ phiếu nào. Mục đích thực sự phía sau nhịp tăng giá. Khả năng tồn tại và mở rộng của doanh nghiệp trong chu kỳ tiếp theo. Sóng nào cũng có thể mang lại lợi nhuận. Vấn đề là phải biết mình đang đứng trong sóng thật hay sóng “ảo”; sóng thật nên chọn nhóm nào, sóng “ảo nên chọn nhóm nào và nhóm nào tuyệt đối không được đuổi theo. Bên cạnh việc chọn đúng cổ phiếu, cách đi vốn và khả năng xác định timing vào – thoát lệnh cũng quyết định nhà đầu tư có giữ được lợi nhuận hay không. Thị trường không vận hành sai. Chỉ là nó không vận hành đơn giản như những gì được viết trong sách.

Thứ cần điều chỉnh không hẳn là truyện cổ tích, mà là cách người lớn dùng những câu chuyện ấy để giáo dục trẻ. Đừng dạy trẻ r
Thứ cần điều chỉnh không hẳn là truyện cổ tích, mà là cách người lớn dùng những câu chuyện ấy để giáo dục trẻ. Đừng dạy trẻ rằng giàu đồng nghĩa với xấu, còn nghèo mặc nhiên là tốt. Hãy dạy chúng đánh giá một người qua cách họ kiếm tiền, sử dụng tiền và đối xử với người khác. Giàu – nghèo là hoàn cảnh. Tốt – xấu nằm ở hành vi và sự lựa chọn. — tại Việt Nam.

PHÂN TÍCH CƠ BẢN, NỘI TẠI + CHART + BÁO CÁO TÀI CHÍNH ĐẸP CỠ NÀO, CHỈ CẦN ĂN MỘT LÔ TIN XẤU LÀ RỤNG. Chứng tỏ tin tức quan trọng hơn mấy cái kia? ĐÚNG. Vì tin tức đánh thẳng vào yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá: tâm lý đám đông. Nội tại có thể quyết định giá trị dài hạn. Nhưng sợ hãi, kỳ vọng và hành vi mua bán của đám đông mới quyết định giá chạy theo hướng nào ngay lúc này. Một doanh nghiệp vẫn có thể làm ăn tốt, báo cáo tài chính vẫn đẹp, chart vẫn đang trong xu hướng tăng. Nhưng chỉ cần xuất hiện tin thanh tra, khởi tố, thay đổi chính sách hay lãnh đạo bán cổ phiếu, đám đông sẽ lập tức nghĩ đến rủi ro và tìm cách thoát hàng. Khi lượng người muốn bán tăng mạnh, giá sẽ giảm. (case PJN gần đây). Thị trường không chờ xem tin đó có thực sự làm doanh nghiệp mất bao nhiêu tiền rồi mới phản ứng. Vì vậy, phân tích cơ bản cho bạn biết nên mua cái gì; chart giúp xác định mua lúc nào; còn tin tức cho biết tâm lý đám đông có thể thay đổi theo hướng nào. Mà trong ngắn hạn, chính tâm lý đám đông mới là thứ điều khiển giá.  — đang cảm thấy OK tại TÀI CHÍNH HỌC PHỦ.

Ở "game", META được sử dụng như một tiếng lóng chỉ sự mạnh lên đột ngột sau một đợt "cập nhật" của một quân bài hoặc bộ bài nào đó. Người nắm được META sẽ tận dụng triệt để điều này khi nó vừa chớm xuất hiện để trục lợi nhiều nhất cho bản thân. Còn khi nó đã được nhiều người chơi biết đến ? Neft + úp pô. Đa số người chơi "nghiệp dư", vì thiếu kiến thức lẫn độ nhạy bén, đều sẽ mất một khoảng thời gian nhất định để làm quen với một meta mới. Khoảng thời gian đó là vừa đủ để "nhà phát hành" và một vài tay chơi lão luyện tận dụng được kẽ hở và trục lợi. Đến khi mọi người đều biết và chắc mẩm rằng mình sẽ kiếm được nhiều tiền từ game này thì BÙM, úp pô, đổi meta.

Bẫy ltâm lí, làm sao để thoát ra?
Bẫy ltâm lí, làm sao để thoát ra?

anh chị em ấn vào đây nhé
anh chị em ấn vào đây nhé